Capital Budgeting: Khi chiến lược biến thành con số
1. Tại sao Capital Budgeting quan trọng?
Trong kinh doanh, có hai loại chi phí: chi phí vận hành hằng
ngày và chi phí đầu tư dài hạn. Nếu chi phí vận hành giống như hơi thở – giúp
doanh nghiệp duy trì sự sống – thì chi phí đầu tư dài hạn giống như “bước chân”
quyết định doanh nghiệp sẽ đi về đâu trong 5, 10 hay 20 năm tới. Những quyết định
như xây dựng nhà máy mới, mua dây chuyền sản xuất, mở rộng hệ thống logistic,
hay đầu tư vào một dự án hạ tầng cầu đường… đều thuộc nhóm này.
Điểm đặc biệt của các khoản đầu tư này là: số tiền lớn, thời
gian hoàn vốn dài, và rủi ro cao. Một quyết định sai có thể khiến doanh nghiệp
sa lầy nhiều năm, thậm chí mất khả năng cạnh tranh. Vì vậy, các công ty luôn cần
một “bộ lọc” để đánh giá: dự án nào đáng đầu tư, dự án nào nên bỏ qua. Và bộ lọc
đó chính là capital budgeting – lập ngân sách đầu tư vốn.
2. Capital Budgeting là gì?
Capital budgeting là quá trình phân tích, đánh giá và lựa chọn
các dự án đầu tư dài hạn nhằm đảm bảo rằng nguồn vốn khan hiếm của doanh nghiệp
được phân bổ hiệu quả nhất.
Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tính toán lãi/lỗ, mà còn:
- Đảm bảo
mỗi đồng vốn bỏ ra tạo ra giá trị gia tăng cho công ty.
- Giúp
ban lãnh đạo so sánh và ưu tiên giữa nhiều dự án khác nhau.
- Liên kết
chặt chẽ giữa chiến lược dài hạn và quyết định tài chính cụ thể.
3. Các phương pháp phân tích phổ biến trong Capital
Budgeting
a. Net Present Value (NPV) – Giá trị hiện tại ròng
NPV tính toán giá trị hiện tại của toàn bộ dòng tiền thuần
(dòng vào – dòng ra) mà dự án tạo ra, có tính đến yếu tố thời gian. Nếu NPV
> 0, dự án được coi là tạo giá trị cho công ty.
Ví dụ: Đầu tư 5 tỷ đồng mua máy móc, dự kiến tạo dòng tiền
1,5 tỷ/năm trong 5 năm. Nếu chiết khấu về hiện tại với lãi suất 10%, ta tính được
NPV ≈ +700 triệu → nên đầu tư.
b. Internal Rate of Return (IRR) – Tỷ suất hoàn vốn nội bộ
IRR là lãi suất mà tại đó NPV = 0. Nếu IRR cao hơn “mức sinh
lời yêu cầu” của công ty (ví dụ 12%/năm), thì dự án đáng đầu tư. IRR giúp dễ so
sánh nhiều dự án có quy mô khác nhau.
c. Payback Period – Thời gian hoàn vốn
Đây là số năm cần để thu hồi vốn gốc. BP truyền thống có một
hạn chế lớn: không tính đến giá trị thời gian của tiền. Một đồng ngày hôm nay
có giá trị hơn một đồng trong tương lai. Do vậy, để có cái nhìn chính xác hơn,
các nhà quản lý tài chính sử dụng phương pháp Thời gian hoàn vốn có chiết khấu
dòng tiền (Discounted Payback Period – DPP).
d. Profitability Index (PI) – Chỉ số sinh lợi
PI = (Giá trị hiện tại của dòng tiền vào) / (Chi phí đầu
tư). Nếu PI > 1, dự án sinh lời. PI hữu ích khi công ty phải chọn giữa nhiều
dự án với vốn hạn chế.
4. Ứng dụng thực tế – Case study trong ngành xây dựng cầu
đường
Một công ty xây dựng đang cân nhắc đầu tư máy rải nhựa đường
mới trị giá 5 tỷ đồng.
- Kịch
bản dòng tiền: Máy giúp tăng năng suất và giảm chi phí nhân công, tạo
thêm lợi ích ròng 1,5 tỷ đồng/năm trong 5 năm.
- Phân
tích:
- NPV
(10% chiết khấu): +700 triệu đồng → tích cực.
- IRR:
~15% > mức yêu cầu 12% → đáng đầu tư.
- Payback:
3,3 năm → chấp nhận được.
- Kết
quả: Công ty quyết định mua. Sau 3 năm, công ty không chỉ hoàn vốn mà
còn trúng thêm nhiều gói thầu lớn nhờ năng lực thi công cải thiện.
5. Khía cạnh chiến lược của Capital Budgeting
Điều thú vị là không phải lúc nào dự án có NPV cao nhất cũng
được chọn. Ví dụ:
- Một dự
án có NPV thấp hơn, nhưng lại giúp công ty thâm nhập thị trường mới.
- Hoặc một
dự án giúp đáp ứng yêu cầu về an toàn, môi trường, từ đó giữ chân khách
hàng lớn.
Nói cách khác, capital budgeting không chỉ là bài toán
tài chính, mà còn là bài toán chiến lược. CFO và ban lãnh đạo cần cân nhắc
giữa lợi ích ngắn hạn và giá trị dài hạn.
6. Sai lầm thường gặp khi doanh nghiệp làm capital
budgeting
- Chỉ
nhìn vào Payback Period mà bỏ qua NPV và IRR → dễ chọn nhầm dự án.
- Ước lượng
dòng tiền quá lạc quan, dẫn đến quyết định sai.
- Không
cập nhật lạm phát, rủi ro, biến động chi phí trong phân tích.
- Đầu tư
dàn trải thay vì tập trung vào dự án then chốt.
- Tách rời
tài chính và chiến lược, khiến dự án “có lời trên giấy” nhưng không phù hợp
định hướng công ty.
7. Kết luận: Capital Budgeting – công cụ sống còn của CFO
và FP&A
Trong bối cảnh nguồn vốn ngày càng khan hiếm và cạnh tranh
gay gắt, việc chọn sai một dự án có thể khiến công ty mất nhiều năm để phục hồi.
Capital budgeting chính là công cụ giúp doanh nghiệp:
- Đo lường
giá trị thật sự của dự án.
- Liên kết
tài chính với chiến lược.
- Giảm
thiểu rủi ro, tối đa hóa hiệu quả vốn.
Nói một cách hình ảnh: Capital budgeting là chiếc la bàn
tài chính. Nó giúp doanh nghiệp không chỉ biết “mình đi đâu”, mà còn “có
nên đi không, đi thế nào, và đi bằng con đường nào để hiệu quả nhất”.

Nhận xét
Đăng nhận xét