Top 10 KPIs Mà Mọi Chuyên Gia FP&A Trong Ngành Khách Sạn Phải Thành Thạo
Trong ngành khách sạn, hai
khách sạn có cùng công suất phòng (occupancy) có thể tạo ra lợi nhuận hoàn toàn
khác nhau.
Lý do thường nằm ở việc họ theo dõi những chỉ số nào – và sử dụng chúng ra
sao.
Bài viết này sẽ cùng bạn đi
qua 10 chỉ số KPI quan trọng nhất mà một chuyên gia Financial
Planning & Analysis (FP&A) trong lĩnh vực hospitality cần nắm vững.
Những chỉ số này giúp kết nối giữa nhu cầu khách hàng – vận hành – lợi nhuận,
để bạn có thể chuyển dữ liệu thành quyết định chiến lược.
1. Occupancy
Rate – Tỷ lệ lấp đầy phòng
Định nghĩa: Tỷ lệ
phòng được bán ra trên tổng số phòng sẵn có trong một giai đoạn.
Phòng là “hàng tồn có hạn sử dụng” – hôm nay không bán được thì ngày mai vô giá
trị.
Ví dụ: Khách sạn 100
phòng, bán được 75 phòng → Occupancy = 75%.
Vì sao FP&A quan tâm:
Occupancy ảnh hưởng trực tiếp đến dự báo doanh thu, kế hoạch nhân sự, chi
phí vận hành biến đổi (như điện, nước, giặt ủi).
Chỉ cần tăng công suất từ 70% lên 80% trong khi chi phí cố định không đổi – lợi
nhuận sẽ tăng mạnh.
2. Average
Daily Rate (ADR) – Giá phòng bình quân theo ngày
Định nghĩa: Doanh thu
phòng trung bình trên mỗi phòng đã bán.
Phản ánh sức mạnh định giá của khách sạn.
Ví dụ: 15.000 USD
doanh thu phòng / 100 phòng bán = ADR 150 USD.
FP&A quan tâm vì:
ADR quyết định chiến lược giá, so sánh cạnh tranh và dự báo doanh thu.
Chỉ cần tăng ADR 5 USD/ngày cũng có thể mang lại hàng ngàn USD mỗi năm.
3. Revenue
Per Available Room (RevPAR)
Định nghĩa: Doanh thu
phòng trên mỗi phòng sẵn có.
Công thức: RevPAR = Occupancy × ADR
Ví dụ: 80% occupancy
× 150 USD ADR = 120 USD RevPAR.
FP&A quan tâm vì:
Đây là chỉ số đầu tiên mà nhà đầu tư hay ban giám đốc nhìn vào.
RevPAR phản ánh năng lực kinh doanh thu thực sự của khách sạn.
4. Total
Revenue Per Available Room (TRevPAR)
Định nghĩa: Tổng
doanh thu (phòng + F&B + spa + sự kiện…) chia cho số phòng sẵn có.
TRevPAR đo “ví tiền tổng” mà khách chi cho khách sạn.
Ví dụ: 200.000 USD tổng
doanh thu / 1.000 phòng = 200 USD TRevPAR.
FP&A quan tâm vì:
Cho thấy cơ hội bán chéo dịch vụ (cross-sell), đánh giá kênh doanh thu
nào tăng trưởng mạnh nhất để phân bổ đầu tư hợp lý.
5. Gross
Operating Profit Per Available Room (GOPPAR)
Định nghĩa: Lợi nhuận
vận hành gộp trên mỗi phòng sẵn có.
Khác với RevPAR, GOPPAR đã tính chi phí vận hành – cho thấy lợi nhuận thật sự.
Ví dụ: 600.000 USD lợi
nhuận gộp / 1.000 phòng = 60 USD GOPPAR.
FP&A quan tâm vì:
Giúp so sánh lợi nhuận giữa các khách sạn, phục vụ lập ngân sách và dự báo.
Nếu RevPAR cao mà GOPPAR thấp → phải xem lại chi phí nhân công, điện nước, hay
F&B kém hiệu quả.
6. Flow-Through
Percentage – Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại từ tăng trưởng doanh thu
Định nghĩa: Cho biết
phần trăm doanh thu tăng thêm được chuyển thành lợi nhuận.
Giúp trả lời: “Tăng doanh thu 100.000 USD, lợi nhuận tăng được bao nhiêu?”
Ví dụ: Doanh thu tăng
100.000 USD, lợi nhuận tăng 60.000 USD → Flow-through = 60%.
FP&A quan tâm vì:
Dùng trong phân tích kịch bản và lập kế hoạch.
Nếu doanh thu tăng mà lợi nhuận chỉ nhích nhẹ → có “rò rỉ chi phí”.
7. Guest
Satisfaction Score (GSS) / Net Promoter Score (NPS)
Định nghĩa: Chỉ số đo
lường mức độ hài lòng và trung thành của khách.
Đánh giá online hoặc khảo sát trực tiếp đều ảnh hưởng mạnh tới lượng đặt phòng
tương lai.
Ví dụ: NPS = 70 →
khách sạn có nhóm khách trung thành cao, ít phải giảm giá.
Nếu NPS giảm liên tục → tín hiệu sớm về sụt giảm công suất trong tương lai.
FP&A quan tâm vì:
NPS ảnh hưởng tới doanh thu lặp lại, chi phí marketing và forecast dài hạn.
FP&A giỏi là người biết “gắn tài chính với trải nghiệm khách hàng”.
8. Cost
Per Occupied Room (CPOR)
Định nghĩa: Chi phí vận
hành trung bình cho mỗi phòng có khách ở.
Ví dụ: 40.000 USD chi
phí / 1.000 phòng có khách = 40 USD CPOR.
FP&A quan tâm vì:
Theo dõi CPOR giúp phát hiện sớm xu hướng chi phí, tối ưu nhân sự, năng
lượng, vật tư – đặc biệt khi CPOR tăng nhanh hơn ADR.
9. Food
& Beverage Profit Margin – Biên lợi nhuận mảng Ẩm thực
Định nghĩa: (Doanh
thu F&B – Chi phí F&B) / Doanh thu F&B
Ví dụ: 200.000 –
140.000 = 60.000 USD → Biên lợi nhuận = 30%.
FP&A quan tâm vì:
F&B là “bộ giảm sốc” doanh thu phòng.
Biên lợi nhuận F&B giúp quyết định đầu tư outlet, thiết kế menu, và chiến
lược giá.
10. Booking
Pace (Pickup) – Tốc độ đặt phòng
Định nghĩa: Tốc độ
khách đặt phòng cho các ngày tương lai. Đây là chỉ báo sớm về nhu cầu thị trường.
Ví dụ: Tỷ lệ đặt
phòng tháng tới tăng từ 50% lên 65% chỉ trong hai tuần → tín hiệu nhu cầu tăng
mạnh.
FP&A quan tâm vì:
Dữ liệu booking pace giúp điều chỉnh forecast, kế hoạch nhân sự, mua hàng và
dòng tiền kịp thời.
FP&A Sử Dụng Các KPI Này Như Thế Nào
·
Occupancy + ADR → RevPAR → nền tảng lập kế
hoạch doanh thu.
·
TRevPAR → hiểu “tổng ví tiền” của khách,
hỗ trợ quyết định đầu tư F&B, spa.
·
GOPPAR, CPOR, Flow-Through → đánh giá hiệu
quả lợi nhuận thật sự.
·
NPS, Booking Pace → cầu nối giữa trải
nghiệm khách và dự báo tài chính.
Nhìn riêng lẻ, mỗi KPI chỉ
là một con số;
nhưng khi kết nối chúng lại, FP&A có thể kể một “câu chuyện tài chính
hoàn chỉnh” – từ hành vi khách hàng đến biên lợi nhuận.
🎯 Kết luận
Với người làm FP&A, các chỉ số này không chỉ là “báo cáo” – chúng là đòn bẩy ra quyết định: “Hiểu hành vi khách, tối ưu vận hành, và biến trải nghiệm khách hàng thành lợi nhuận bền vững.”

Nhận xét
Đăng nhận xét